Hướng kê bàn làm việc theo tuổi 12 con giáp & Lưu Niên 2026
Nhiều người tra hướng bàn làm việc theo tuổi rồi áp dụng mà không biết mình đang ngồi đúng hay sai. Nội thất The One sẽ tổng hợp bài hướng dẫn đầy đủ: tra cứu hướng bàn cho từng con giáp, theo giới tính nam/nữ kèm lý giải cơ sở phong thủy để bạn lựa chọn đúng hướng phù hợp.
|
Tóm tắt nội dung bài viết:
|
Lưu ý: Phong thủy mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên gia. Bảng Bát Trạch tính theo năm âm lịch, người sinh tháng 1 dương lịch trước Tết cần đối chiếu lại năm âm lịch đúng.
Mục lục
- 1. Hướng bàn làm việc là hướng mặt hay hướng lưng?
- 2. Hướng bàn làm việc theo tuổi Tý
- 3. Hướng bàn làm việc theo tuổi Sửu
- 4. Hướng bàn làm việc theo tuổi Dần
- 5. Hướng bàn làm việc theo tuổi Mão
- 6. Hướng bàn làm việc theo tuổi Thìn
- 7. Hướng bàn làm việc theo tuổi Tị
- 8. Hướng bàn làm việc theo tuổi Ngọ
- 9. Hướng bàn làm việc theo tuổi Mùi
- 10. Hướng bàn làm việc theo tuổi Thân
- 11. Hướng bàn làm việc theo tuổi Dậu
- 12. Hướng bàn làm việc theo tuổi Tuất
- 13. Hướng bàn làm việc theo tuổi Hợi
- 14. Hướng bàn làm việc theo Huyền Không Phi Tinh qua các năm cho mọi tuổi
- 15. TOP 5 Nguyên tắc phong thủy cần lưu ý khi đặt bàn làm việc
- Nguồn Tham Khảo
1. Hướng bàn làm việc là hướng mặt hay hướng lưng?
Hướng bàn làm việc = hướng mặt người ngồi nhìn ra, không phải hướng lưng, không phải hướng đặt bàn áp tường.
Lỗi phổ biến nhất: đọc "tuổi Tý hợp hướng Nam" rồi xoay lưng về Nam, thực chất đang ngồi hướng Bắc, ngược hoàn toàn với mong muốn.
Trong phong thủy cổ điển, người ngồi đón khí bằng mặt. Hướng mặt nhìn ra là hướng tiếp nhận năng lượng và cơ hội. Phía sau lưng là "hậu chẩm", cần điểm tựa vững, nhưng không cần hướng tốt. Cách kiểm tra đơn giản: ngồi vào bàn, nhìn thẳng ra trước mặt, phía đó là hướng bàn của bạn.
Tham khảo thêm: Hướng bàn làm việc là hướng lưng hay mặt? Kinh nghiệm bố trí bàn làm việc hợp phong thủy
2. Hướng bàn làm việc theo tuổi Tý
Tuổi Tý thuộc hành Thủy, là nhóm tuổi thông minh, linh hoạt, nhạy bén trong công việc. Theo ngũ hành, mệnh Thủy tương hòa với Kim (Tây, Tây Bắc) và tương sinh với Mộc. Tuy nhiên, hướng bàn cụ thể không thể xác định chỉ từ con giáp vì người sinh năm 1972 (Nhâm Tý) và 1984 (Giáp Tý) đều là tuổi Tý nhưng cung mệnh Bát Trạch hoàn toàn khác nhau.
2.1. Hướng bàn làm việc tuổi Tý - Nam mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, hệ thống Bát Trạch xác định cung mệnh từ năm sinh âm lịch và giới tính, chia 8 hướng thành 4 hướng cát và 4 hướng hung riêng cho từng cung. Hướng Sinh Khí là hướng cát bậc nhất, chủ về tài lộc và thăng tiến, giúp người ngồi đón được luồng khí vượng nhất theo mệnh cung. Ngồi về hướng Tuyệt Mệnh trong thời gian dài, Bát Trạch Minh Kính ghi nhận dễ gặp hao tổn tài sản và thiếu quý nhân hỗ trợ.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|
1960 |
Canh Tý |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
|
1972 |
Nhâm Tý |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
|
1984 |
Giáp Tý |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1996 |
Bính Tý |
Càn |
Tây tứ |
Tây |
Đông Bắc |
Tây Nam |
Tây Bắc |
|
2008 |
Mậu Tý |
Đoài |
Tây tứ |
Đông Bắc |
Tây |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Chữ in đậm là Phục Vị — hướng tối thiểu nên đạt khi không thể về Sinh Khí hay Diên Niên.
2.2. Hướng bàn làm việc tuổi Tý – nữ mệnh
Theo hệ thống Bát Trạch, công thức tính cung mệnh cho Nữ ngược chiều với Nam cùng năm sinh, dẫn đến hướng Sinh Khí hoàn toàn khác nhau dù cùng tuổi. Ngồi sai hướng nhiều năm liên tục, Bát Trạch Minh Kính ghi nhận khí trường cá nhân bị suy, đàm phán thường bất lợi và năng lượng làm việc hao tán, đây là lý do bảng tra gộp chung Nam Nữ theo con giáp cho kết quả sai với phân nửa người đọc.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|
1960 |
Canh Tý |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1972 |
Nhâm Tý |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
1984 |
Giáp Tý |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
|
1996 |
Bính Tý |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
2008 |
Mậu Tý |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
Việc phân tích chi tiết dựa trên la bàn Bát Trạch này sẽ giúp từng cá nhân tìm được cao độ năng lượng phù hợp nhất với bản mệnh. Để hiểu một cách tổng quan trước khi đi vào chi tiết cho từng can chi, bạn nên nắm rõ quy tắc xem xét hướng bàn làm việc là như thế nào nhằm định hình đúng phương vị nhìn ra cửa phòng và điểm tựa lưng vững chãi.
3. Hướng bàn làm việc theo tuổi Sửu
Tuổi Sửu thuộc hành Thổ, tính cách kiên nhẫn, bền bỉ, đáng tin cậy, phù hợp với các công việc cần sự ổn định lâu dài. Mệnh Thổ tương hòa với hành Hỏa (Hỏa sinh Thổ) và hành Kim (Thổ sinh Kim). Tuy nhiên người tuổi Sửu các năm can chi khác nhau có thể thuộc cả Đông và Tây tứ mệnh — hướng bàn vì thế cần tra theo từng năm cụ thể.
3.1. Hướng bàn làm việc tuổi Sửu – Nam mệnh
Căn cứ theo Bát Trạch Minh Kính, cung Ly (Đông tứ mệnh) có Sinh Khí ở hướng Đông vì Đông thuộc Mộc, tương sinh với Hỏa là bản mệnh của Ly, giúp khuếch đại năng lượng sáng tạo và khả năng thuyết phục. Nếu người cung Ly ngồi về Tây hoặc Tây Bắc là hướng hung của Đông tứ mệnh, Kim khắc Mộc cản trở khí trường, dễ dẫn đến mâu thuẫn nội bộ và quyết định thiếu sáng suốt.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|
1961 |
Tân Sửu |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
1973 |
Quý Sửu |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
1985 |
Ất Sửu |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1997 |
Đinh Sửu |
Đoài |
Tây tứ |
Đông Bắc |
Tây |
Tây Bắc |
Tây Nam |
|
2009 |
Kỷ Sửu |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
3.2. Hướng bàn làm việc tuổi Sửu – Nữ mệnh
Nữ tuổi Sửu có cung mệnh lệch so với Nam cùng năm do công thức Bát Trạch tính ngược chiều cho hai giới, dẫn đến hướng Sinh Khí khác hoàn toàn. Ví dụ Nữ 1985 thuộc cung Chấn, Sinh Khí ở Nam trong khi Nam cùng năm thuộc Cấn, Sinh Khí ở Tây Nam; ngồi sai nhóm tứ mệnh đồng nghĩa ngồi về hướng hung của chính mình.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|
1961 |
Tân Sửu |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1973 |
Quý Sửu |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1985 |
Ất Sửu |
Chấn |
Đông tứ |
Nam |
Bắc |
Đông Nam |
Đông |
|
1997 |
Đinh Sửu |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
2009 |
Kỷ Sửu |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
4. Hướng bàn làm việc theo tuổi Dần
Tuổi Dần thuộc hành Mộc, cá tính mạnh mẽ, dứt khoát, có thiên hướng lãnh đạo. Mệnh Mộc được nuôi dưỡng bởi hành Thủy (Thủy sinh Mộc) và tương hòa với Mộc. Người tuổi Dần phần lớn thuộc Tây Tứ Mệnh, nhưng có năm lại thuộc Đông tứ mệnh — cần tra đúng năm can chi.
4.1. Hướng bàn làm việc tuổi Dần – Nam mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, người cung Khôn có Sinh Khí ở Tây Bắc vì Tây Bắc ứng với quẻ Càn, biểu trưng của quyền lực và sự hỗ trợ từ cấp trên, giúp người ngồi tăng cường uy tín lãnh đạo. Nếu người cung Khôn ngồi về Đông hoặc Đông Nam là hướng Tuyệt Mệnh và Ngũ Quỷ của Tây tứ mệnh, Bát Trạch Minh Kính ghi nhận dễ gặp thị phi và quyết định thường bị phản đối.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|
1962 |
Nhâm Dần |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1974 |
Giáp Dần |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1986 |
Bính Dần |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
|
1998 |
Mậu Dần |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
2010 |
Canh Dần |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
4.2. Hướng bàn làm việc tuổi Dần – Nữ mệnh
Nữ tuổi Dần có cung mệnh phân bố giữa cả Đông và Tây tứ mệnh tùy năm. Ví dụ Nữ 1986 (Bính Dần) thuộc cung Ly, Sinh Khí ở Đông vì Đông (Mộc) tương sinh Hỏa là bản mệnh Ly, giúp tư duy nổi bật và dễ được công nhận trong công việc. Ngồi về hướng Tây hoặc Tây Bắc là hướng hung của Đông tứ mệnh, Kim khắc Mộc sinh Hỏa, năng lượng cá nhân bị kìm hãm và ý kiến khó được tiếp nhận.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|
1962 |
Nhâm Dần |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
|
1974 |
Giáp Dần |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1986 |
Bính Dần |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
1998 |
Mậu Dần |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
|
2010 |
Canh Dần |
Càn |
Tây tứ |
Tây |
Đông Bắc |
Tây Nam |
Tây Bắc |
5. Hướng bàn làm việc theo tuổi Mão
Tuổi Mão thuộc hành Mộc, nhạy cảm, sáng tạo, khéo léo trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Hành Mộc được nuôi dưỡng bởi Thủy và tương sinh với Hỏa. Người tuổi Mão trải dài từ Đông sang Tây tứ mệnh tùy năm can chi, không thể dùng chung một hướng cho cả nhóm tuổi này.
5.1. Hướng bàn làm việc tuổi Mão – Nam mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, người cung Cấn có Sinh Khí ở Tây Nam vì Tây Nam ứng với quẻ Khôn (Thổ), cùng hành Thổ với Cấn, tăng cường khả năng tích lũy tài sản và xây dựng niềm tin lâu dài với đối tác. Nếu người cung Cấn ngồi về Đông là hướng Tuyệt Mệnh, người ngồi dễ rơi vào trạng thái bất ổn và khó giữ được các thỏa thuận đã ký kết.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|
1963 |
Quý Mão |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1975 |
Ất Mão |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1987 |
Đinh Mão |
Chấn |
Đông tứ |
Nam |
Bắc |
Đông Nam |
Đông |
|
1999 |
Kỷ Mão |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
2011 |
Tân Mão |
Đoài |
Tây tứ |
Đông Bắc |
Tây |
Tây Bắc |
Tây Nam |
5.2. Hướng bàn làm việc tuổi Mão – Nữ mệnh
Nữ tuổi Mão cùng con giáp nhưng khác năm can chi có thể thuộc hai nhóm tứ mệnh đối lập: năm Quý Mão và Kỷ Mão thuộc cung Chấn (Sinh Khí ở Nam), năm Ất Mão thuộc cung Khôn (Sinh Khí ở Tây Bắc). Cung Chấn (Mộc) ngồi về Nam (Hỏa) đón khí Mộc sinh Hỏa, giúp tư duy nhanh nhạy; ngồi sai nhóm tứ mệnh đồng nghĩa ngồi về hướng hung của chính mình theo Bát Trạch Minh Kính.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1963 |
Quý Mão |
Chấn |
Đông tứ |
Nam |
Bắc |
Đông Nam |
Đông |
|
1975 |
Ất Mão |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1987 |
Đinh Mão |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
|
1999 |
Kỷ Mão |
Chấn |
Đông tứ |
Nam |
Bắc |
Đông Nam |
Đông |
|
2011 |
Tân Mão |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
6. Hướng bàn làm việc theo tuổi Thìn
Tuổi Thìn thuộc hành Thổ, có chí khí, tham vọng và thích thành tích lớn. Hành Thổ tương hòa với Hỏa và tương sinh Kim. Người tuổi Thìn phân bố từ cung Tốn (Đông) đến cung Khôn, Đoài (Tây), cần tra đúng năm can chi.
6.1. Hướng bàn làm việc tuổi Thìn - Nam mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, người cung Tốn có Sinh Khí ở Bắc vì Bắc ứng với quẻ Khảm (Thủy), Thủy sinh Mộc là bản mệnh Tốn, giúp trực giác nhạy bén và khả năng thấy trước cơ hội. Nam tuổi Thìn năm 1988 lại thuộc cung Khôn, Sinh Khí ở Tây Bắc, đối lập hoàn toàn với Tốn, chứng minh hai người cùng tuổi Thìn có thể cần hai hướng bàn hoàn toàn khác nhau.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1964 |
Giáp Thìn |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
|
1976 |
Bính Thìn |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
|
1988 |
Mậu Thìn |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
2000 |
Canh Thìn |
Đoài |
Tây tứ |
Đông Bắc |
Tây |
Tây Bắc |
Tây Nam |
|
2012 |
Nhâm Thìn |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
6.2. Hướng bàn làm việc tuổi Thìn - Nữ mệnh
Nữ tuổi Thìn năm Giáp Thìn (1964) thuộc cung Khôn, Sinh Khí ở Tây Bắc, trong khi Nam cùng năm thuộc cung Tốn, Sinh Khí ở Bắc - hai nhóm tứ mệnh đối lập nhau. Ngồi sai nhóm tứ mệnh theo Bát Trạch Minh Kính không chỉ không đón được Sinh Khí mà còn ngồi vào hướng hung của nhóm mình, ảnh hưởng tiêu cực đến vận khí công việc tích lũy theo thời gian.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1964 |
Giáp Thìn |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1976 |
Bính Thìn |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1988 |
Mậu Thìn |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
2000 |
Canh Thìn |
Chấn |
Đông tứ |
Nam |
Bắc |
Đông Nam |
Đông |
|
2012 |
Nhâm Thìn |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
7. Hướng bàn làm việc theo tuổi Tị
Tuổi Tị thuộc hành Hỏa, thông minh, trực giác tốt, giỏi phân tích và lên kế hoạch. Mệnh Hỏa được nuôi dưỡng bởi Mộc và tương sinh Thổ. Người tuổi Tị thuộc cả Đông và Tây tứ mệnh tùy năm.
7.1. Hướng bàn làm việc tuổi Tị - Nam mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, người cung Chấn (Mộc) có Sinh Khí ở Nam vì Nam ứng với Hỏa, Mộc sinh Hỏa, giúp tăng cường năng lượng hành động và khả năng dẫn dắt. Người cung Càn (năm 1989) có Sinh Khí ở Tây vì Tây thuộc Kim cùng hành với Càn, hỗ trợ uy quyền và sự dứt khoát; ngồi về Nam hoặc Đông là hướng hung của Tây tứ mệnh, làm suy giảm khả năng lãnh đạo.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1965 |
Ất Tị |
Chấn |
Đông tứ |
Nam |
Bắc |
Đông Nam |
Đông |
|
1977 |
Đinh Tị |
Chấn |
Đông tứ |
Nam |
Bắc |
Đông Nam |
Đông |
|
1989 |
Kỷ Tị |
Càn |
Tây tứ |
Tây |
Đông Bắc |
Tây Nam |
Tây Bắc |
|
2001 |
Tân Tị |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
|
2013 |
Quý Tị |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
7.2. Hướng bàn làm việc tuổi Tị - Nữ mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, Nữ tuổi Tị năm 1965 thuộc cung Cấn (Tây tứ mệnh) trong khi Nam cùng năm thuộc cung Chấn (Đông tứ mệnh), hai nhóm đối lập hoàn toàn. Ngồi về Sinh Khí đúng cung mệnh giúp đón được sự ủng hộ từ người có quyền lực và duy trì vị trí ổn định trong tổ chức; ngồi sai nhóm sẽ bị lấn át và khó giữ vững địa vị.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1965 |
Ất Tị |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1977 |
Đinh Tị |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
1989 |
Kỷ Tị |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
2001 |
Tân Tị |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
2013 |
Quý Tị |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
8. Hướng bàn làm việc theo tuổi Ngọ
Tuổi Ngọ thuộc hành Hỏa, nhiệt huyết cao, hành động nhanh, thích tự do và đổi mới. Phần lớn Nam tuổi Ngọ thuộc Tây Tứ Mệnh trong khi Nữ có sự phân bố đa dạng hơn tùy năm.
8.1. Hướng bàn làm việc tuổi Ngọ - Nam mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, người cung Khôn (chiếm phần lớn Nam tuổi Ngọ) có Sinh Khí ở Tây Bắc vì Tây Bắc ứng với Càn (Kim), Thổ sinh Kim, giúp người ngồi phát huy khả năng tích lũy và củng cố thành quả một cách bền vững. Nếu ngồi về Đông hoặc Nam là hướng hung của Tây tứ mệnh, khí trường bị cản trở và công việc dễ gặp nhiều trở ngại không lường trước.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1966 |
Bính Ngọ |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1978 |
Mậu Ngọ |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1990 |
Canh Ngọ |
Đoài |
Tây tứ |
Đông Bắc |
Tây |
Tây Bắc |
Tây Nam |
|
2002 |
Nhâm Ngọ |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
|
2014 |
Giáp Ngọ |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
8.2. Hướng bàn làm việc tuổi Ngọ - Nữ mệnh
Nữ tuổi Ngọ năm 1966 (Bính Ngọ) thuộc cung Tốn (Đông tứ mệnh), Sinh Khí ở Bắc, trong khi Nam cùng năm thuộc Khôn (Tây tứ mệnh), Sinh Khí ở Tây Bắc - hai nhóm đối lập. Cung Tốn (Mộc) ngồi về Bắc (Thủy) đón được khí Thủy nuôi Mộc, theo Bát Trạch Minh Kính giúp trực giác và khả năng thích nghi, đặc biệt có lợi cho người làm tư vấn và nghiên cứu.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1966 |
Bính Ngọ |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
|
1978 |
Mậu Ngọ |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1990 |
Canh Ngọ |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
|
2002 |
Nhâm Ngọ |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
2014 |
Giáp Ngọ |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
9. Hướng bàn làm việc theo tuổi Mùi
Tuổi Mùi thuộc hành Thổ, ôn hòa, chu đáo và có trực giác tốt về con người. Mệnh Thổ tương hòa với Hỏa và tương sinh Kim. Người tuổi Mùi phân bố từ Đông sang Tây tứ mệnh tùy năm.
9.1. Hướng bàn làm việc tuổi Mùi - Nam mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, người cung Càn có Sinh Khí ở Tây vì Tây thuộc Kim, cùng hành với Càn, tăng cường uy quyền và sự cẩn trọng trong quyết định, đặc biệt phù hợp cho người ở vị trí quản lý cấp cao. Nếu người cung Càn hay Cấn ngồi về Đông hoặc Đông Nam là hướng hung của Tây tứ mệnh, dễ gặp tranh chấp và thường xuyên bị thách thức thẩm quyền.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1967 |
Đinh Mùi |
Càn |
Tây tứ |
Tây |
Đông Bắc |
Tây Nam |
Tây Bắc |
|
1979 |
Kỷ Mùi |
Càn |
Tây tứ |
Tây |
Đông Bắc |
Tây Nam |
Tây Bắc |
|
1991 |
Tân Mùi |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
2003 |
Quý Mùi |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
2015 |
Ất Mùi |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
9.2. Hướng bàn làm việc tuổi Mùi - Nữ mệnh
Nữ tuổi Mùi năm 1967 (Đinh Mùi) thuộc cung Ly, Sinh Khí ở Đông, trong khi Nam cùng năm thuộc Càn, Sinh Khí ở Tây - một Đông một Tây, đối lập hoàn toàn. Nữ tuổi Mùi năm 1979 (Kỷ Mùi) thuộc cung Tốn, Sinh Khí ở Bắc, ngồi về Bắc (Thủy) nuôi Mộc giúp người cung Tốn khai thác tư duy chiến lược và khả năng hoạch định dài hạn.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1967 |
Đinh Mùi |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
1979 |
Kỷ Mùi |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
|
1991 |
Tân Mùi |
Chấn |
Đông tứ |
Nam |
Bắc |
Đông Nam |
Đông |
|
2003 |
Quý Mùi |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
2015 |
Ất Mùi |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
10. Hướng bàn làm việc theo tuổi Thân
Tuổi Thân thuộc hành Kim, thông minh, lanh lợi, thích đổi mới và giỏi thích nghi. Mệnh Kim tương hòa với Thổ và tương sinh Thủy. Người tuổi Thân phân bố đồng đều giữa Đông và Tây tứ mệnh tùy năm can chi.
10.1. Hướng bàn làm việc tuổi Thân - Nam mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, người cung Đoài (Kim) có Sinh Khí ở Đông Bắc vì Đông Bắc ứng với Cấn (Thổ), Thổ sinh Kim, hỗ trợ khả năng giao tiếp và xây dựng uy tín cá nhân. Nếu người cung Đoài ngồi về Đông hay Nam là hướng hung của Tây tứ mệnh, dễ bị lấn át và ý kiến mất trọng lượng trong tập thể.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1968 |
Mậu Thân |
Đoài |
Tây tứ |
Đông Bắc |
Tây |
Tây Bắc |
Tây Nam |
|
1980 |
Canh Thân |
Đoài |
Tây tứ |
Đông Bắc |
Tây |
Tây Bắc |
Tây Nam |
|
1992 |
Nhâm Thân |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
2004 |
Giáp Thân |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
|
2016 |
Bính Thân |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
10.2. Hướng bàn làm việc tuổi Thân - Nữ mệnh
Nữ tuổi Thân năm 1968 và 1980 thuộc cung Chấn (Đông tứ mệnh), Sinh Khí ở Nam, trong khi Nam cùng năm thuộc Đoài (Tây tứ mệnh), Sinh Khí ở Đông Bắc - hai nhóm đối lập. Nữ năm 1992 thuộc cung Khảm, Sinh Khí ở Đông Nam vì Đông Nam (Mộc) nuôi Thủy là bản mệnh Khảm, theo Bát Trạch Minh Kính đặc biệt hỗ trợ sự nghiệp trong lĩnh vực giao tiếp và kết nối.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1968 |
Mậu Thân |
Chấn |
Đông tứ |
Nam |
Bắc |
Đông Nam |
Đông |
|
1980 |
Canh Thân |
Chấn |
Đông tứ |
Nam |
Bắc |
Đông Nam |
Đông |
|
1992 |
Nhâm Thân |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
|
2004 |
Giáp Thân |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
2016 |
Bính Thân |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
11. Hướng bàn làm việc theo tuổi Dậu
Tuổi Dậu thuộc hành Kim, cẩn thận, tỉ mỉ và có khả năng thực hiện kế hoạch tốt. Phần lớn người tuổi Dậu thuộc Tây Tứ Mệnh nhưng một số năm thuộc Đông tứ mệnh, không thể bỏ qua bước tra cứu theo năm sinh.
11.1. Hướng bàn làm việc tuổi Dậu - Nam mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, người cung Cấn (Thổ) có Sinh Khí ở Tây Nam vì Tây Nam ứng với Khôn (Thổ), cùng hành Thổ tăng cường nhau, hỗ trợ tích lũy tài sản bền vững và duy trì mối quan hệ tin cậy. Nếu người cung Cấn ngồi về Đông là hướng Tuyệt Mệnh, Kim gặp Mộc trong tương khắc, theo cổ thư dễ gây tổn hao sức khỏe và mất tập trung trong công việc dài hạn.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1969 |
Kỷ Dậu |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1981 |
Tân Dậu |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1993 |
Quý Dậu |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
|
2005 |
Ất Dậu |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
2017 |
Đinh Dậu |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
11.2. Hướng bàn làm việc tuổi Dậu - Nữ mệnh
Nữ tuổi Dậu năm 1981 (Tân Dậu) thuộc cung Khảm (Đông tứ mệnh), Sinh Khí ở Đông Nam, trong khi Nam cùng năm thuộc Cấn (Tây tứ mệnh), Sinh Khí ở Tây Nam - hai nhóm đối lập. Đây là trường hợp điển hình khi hai người cùng tuổi, cùng năm nhưng khác giới không thể tìm được hướng bàn chung vì về nguyên tắc Bát Trạch, điều đó không tồn tại.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1969 |
Kỷ Dậu |
Càn |
Tây tứ |
Tây |
Đông Bắc |
Tây Nam |
Tây Bắc |
|
1981 |
Tân Dậu |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
|
1993 |
Quý Dậu |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
2005 |
Ất Dậu |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
2017 |
Đinh Dậu |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
12. Hướng bàn làm việc theo tuổi Tuất
Tuổi Tuất thuộc hành Thổ, trung thành, trách nhiệm cao và kiên định trong công việc. Mệnh Thổ tương hòa với Hỏa và tương sinh Kim. Người tuổi Tuất phân bố khá đa dạng giữa Đông và Tây tứ mệnh theo từng thập niên.
12.1. Hướng bàn làm việc tuổi Tuất - Nam mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, người cung Ly (năm 1982) có Sinh Khí ở Đông vì Đông (Mộc) sinh Hỏa là bản mệnh Ly, đặc biệt hỗ trợ danh tiếng và khả năng được công nhận trong tổ chức. Nếu ngồi về Tây hoặc Tây Bắc là hướng hung của Đông tứ mệnh, Kim khắc Mộc sinh Hỏa, năng lượng sáng tạo bị kìm hãm và dễ bị gạt ra ngoài quyết định tập thể.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1958 |
Mậu Tuất |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1970 |
Canh Tuất |
Chấn |
Đông tứ |
Nam |
Bắc |
Đông Nam |
Đông |
|
1982 |
Nhâm Tuất |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
|
1994 |
Giáp Tuất |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
2006 |
Bính Tuất |
Đoài |
Tây tứ |
Đông Bắc |
Tây |
Tây Bắc |
Tây Nam |
12.2. Hướng bàn làm việc tuổi Tuất - Nữ mệnh
Nữ tuổi Tuất năm 1958 và 1970 đều thuộc cung Cấn, Sinh Khí ở Tây Nam, trong khi Nam cùng hai năm đó lần lượt thuộc Khôn và Chấn với Sinh Khí hoàn toàn khác nhau. Theo Bát Trạch Minh Kính, Nữ 1982 thuộc cung Khôn ngồi về Tây Bắc giúp đón được khí hỗ trợ từ người có quyền lực, đặc biệt phù hợp cho người đang xây dựng sự nghiệp cần đỡ đầu.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1958 |
Mậu Tuất |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1970 |
Canh Tuất |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1982 |
Nhâm Tuất |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1994 |
Giáp Tuất |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
2006 |
Bính Tuất |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
13. Hướng bàn làm việc theo tuổi Hợi
Tuổi Hợi thuộc hành Thủy, trực giác tốt, rộng lượng và có khả năng kết nối con người. Mệnh Thủy tương hòa với Kim và tương sinh Mộc. Phần lớn Nam tuổi Hợi thuộc Tây Tứ Mệnh trong khi Nữ có sự phân bố đa dạng hơn.
13.1. Hướng bàn làm việc tuổi Hợi - Nam mệnh
Theo Bát Trạch Minh Kính, người cung Càn (năm 1959, 2007) có Sinh Khí ở Tây vì Tây thuộc Kim, cùng hành với Càn, hỗ trợ uy quyền cá nhân và khả năng ra quyết định chính xác. Người cung Khảm (năm 1983) có Sinh Khí ở Đông Nam vì Đông Nam (Mộc) nuôi Thủy là bản mệnh Khảm, giúp mở rộng mạng lưới quan hệ; nếu ngồi về Tây hoặc Đông Bắc là hướng hung, Thổ khắc Thủy, khó đạt được các mục tiêu đã đặt ra.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1959 |
Kỷ Hợi |
Càn |
Tây tứ |
Tây |
Đông Bắc |
Tây Nam |
Tây Bắc |
|
1971 |
Tân Hợi |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1983 |
Quý Hợi |
Khảm |
Đông tứ |
Đông Nam |
Nam |
Đông |
Bắc |
|
1995 |
Ất Hợi |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
2007 |
Đinh Hợi |
Càn |
Tây tứ |
Tây |
Đông Bắc |
Tây Nam |
Tây Bắc |
13.2. Hướng bàn làm việc tuổi Hợi - Nữ mệnh
Nữ tuổi Hợi năm 1983 thuộc cung Cấn (Tây tứ mệnh), Sinh Khí ở Tây Nam, trong khi Nam cùng năm thuộc Khảm (Đông tứ mệnh), Sinh Khí ở Đông Nam, hai nhóm đối lập hoàn toàn. Nữ 1971 thuộc cung Tốn, Sinh Khí ở Bắc trong khi Nam cùng năm thuộc Khôn, Sinh Khí ở Tây Bắc, tuy gần về địa lý nhưng thuộc hai nhóm tứ mệnh đối lập và không thể hoán đổi theo Bát Trạch Minh Kính.
|
Năm sinh (âm lịch) |
Can Chi |
Cung mệnh |
Nhóm |
Sinh Khí |
Diên Niên |
Thiên Y |
Phục Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1959 |
Kỷ Hợi |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
1971 |
Tân Hợi |
Tốn |
Đông tứ |
Bắc |
Đông |
Nam |
Đông Nam |
|
1983 |
Quý Hợi |
Cấn |
Tây tứ |
Tây Nam |
Tây Bắc |
Đông Bắc |
Tây |
|
1995 |
Ất Hợi |
Khôn |
Tây tứ |
Tây Bắc |
Tây Nam |
Tây |
Đông Bắc |
|
2007 |
Đinh Hợi |
Ly |
Đông tứ |
Đông |
Đông Nam |
Nam |
Bắc |
14. Hướng bàn làm việc theo Huyền Không Phi Tinh qua các năm cho mọi tuổi
Huyền Không Phi Tinh là hệ thống đánh giá năng lượng theo không gian mỗi năm, 9 sao bay vào 9 phương vị của phòng làm việc. Hệ thống này áp lên không gian, không phân biệt tuổi, mọi người ngồi tại cùng hướng trong năm đó đều chịu ảnh hưởng của cùng một sao.
Cách kết hợp đúng: dùng Bát Trạch xác định hướng ưu tiên cá nhân (phần 2-13), sau đó đối chiếu Phi Tinh lưu niên để biết hướng đó đang có sao tốt để khai thác thêm hay sao hung cần hóa giải.
5 cát tinh: Nhất Bạch (1), Tứ Lục (4), Lục Bạch (6), Bát Bạch (8), Cửu Tử (9 - vượng nhất trong Hạ Nguyên Cửu Vận 2024-2043). 4 hung tinh cần hóa giải: Nhị Hắc (2 - bệnh phù), Tam Bích (3 - thị phi), Ngũ Hoàng (5 - đại sát), Thất Xích (7 - hao tài).
Bảng Phi Tinh Lưu Niên 2025 - 2029
|
Hướng |
2025 (Ất Tỵ) |
2026 (Bính Ngọ) |
2027 (Đinh Mùi) |
2028 (Mậu Thân) |
2029 (Kỷ Dậu) |
|---|---|---|---|---|---|
|
Bắc |
7 Thất Xích (xấu) |
6 Lục Bạch (tốt) |
5 Ngũ Hoàng (rất xấu) |
4 Tứ Lục (tốt) |
3 Tam Bích (xấu) |
|
Đông Bắc |
5 Ngũ Hoàng (rất xấu) |
4 Tứ Lục (tốt) |
3 Tam Bích (xấu) |
2 Nhị Hắc (xấu) |
1 Nhất Bạch (tốt) |
|
Đông |
9 Cửu Tử (tốt) |
8 Bát Bạch (tốt) |
7 Thất Xích (xấu) |
6 Lục Bạch (tốt) |
5 Ngũ Hoàng (rất xấu) |
|
Đông Nam |
1 Nhất Bạch (tốt) |
9 Cửu Tử (tốt) |
8 Bát Bạch (tốt) |
7 Thất Xích (xấu) |
6 Lục Bạch (tốt) |
|
Nam |
3 Tam Bích (xấu) |
5 Ngũ Hoàng (rất xấu) |
4 Tứ Lục (tốt) |
3 Tam Bích (xấu) |
2 Nhị Hắc (xấu) |
|
Tây Nam |
8 Bát Bạch (tốt) |
7 Thất Xích (xấu) |
6 Lục Bạch (tốt) |
5 Ngũ Hoàng (rất xấu) |
4 Tứ Lục (tốt) |
|
Tây |
4 Tứ Lục (tốt) |
3 Tam Bích (xấu) |
2 Nhị Hắc (xấu) |
1 Nhất Bạch (tốt) |
9 Cửu Tử (tốt) |
|
Tây Bắc |
2 Nhị Hắc (xấu) |
2 Nhị Hắc (xấu) |
1 Nhất Bạch (tốt) |
9 Cửu Tử (tốt) |
8 Bát Bạch (tốt) |
Ví dụ kết hợp: Nam sinh 1983 (Quý Hợi), cung Khảm, Sinh Khí ở Đông Nam. Năm 2026, hướng Đông Nam có sao Cửu Tử (cát tinh vượng nhất). Đây là năm đặc biệt thuận lợi vì hướng Sinh Khí cá nhân trùng với cát tinh Phi Tinh. Nên tận dụng tối đa bằng cách đặt bàn quay về Đông Nam và thêm vật phẩm Kim hoặc Thủy tại góc Đông Nam để kích hoạt thêm.
Sự luân chuyển phi tinh này đòi hỏi người dùng phải có sự linh hoạt trong việc bài trí vật phẩm kích tài hoặc che chắn sát khí theo từng năm. Việc kết hợp nhịp nhàng giữa sơ đồ Bát Trạch cố định và sự dịch chuyển của các chòm sao lưu niên chính là bí quyết thượng thừa trong nghệ thuật hướng kê bàn làm việc nhằm kiến tạo nên một không gian làm việc hanh thông, giúp sự nghiệp không ngừng thăng tiến.
Xem bộ sưu tập bàn làm việc văn phòng The One, đa dạng kích thước, dễ điều chỉnh hướng ngồi theo Bát Trạch: noithattheone.vn
15. TOP 5 Nguyên tắc phong thủy cần lưu ý khi đặt bàn làm việc
Dù hướng theo tuổi là gì, 5 nguyên tắc này phải đảm bảo trước. Khi hướng tuổi mâu thuẫn với các nguyên tắc này, ưu tiên nguyên tắc phong thủy trước.
- Nguyên tắc 1 - Hậu chẩm: Sau lưng phải có điểm tựa vững. Tuyệt đối không ngồi lưng ra cửa ra vào.
- Nguyên tắc 2 - Minh đường: Phía trước mặt rộng thoáng, không bị tường hay tủ chặn ngay sát mặt.
- Nguyên tắc 3 - Tránh luồng khí xung: Không đặt bàn trên đường thẳng nối cửa chính với cửa sổ. Không ngồi dưới dầm xà ngang.
- Nguyên tắc 4 - Tránh sát khí: Không đối diện góc nhọn tường hoặc cột, không đối diện cửa nhà vệ sinh.
- Nguyên tắc 5 - Hướng theo tuổi: Sau khi đảm bảo 4 nguyên tắc trên, mới xoay mặt về hướng tốt theo mệnh cung.
Hệ bàn làm việc The One, thiết kế linh hoạt, dễ điều chỉnh hướng ngồi theo phong thủy: noithattheone.vn
Hiểu đúng hướng bàn làm việc theo tuổi, tra đúng theo năm sinh và giới tính, áp dụng đúng thứ tự: hậu chẩm trước, hướng Sinh Khí sau, Phi Tinh để tinh chỉnh theo năm. Đó là cách tối ưu hóa không gian làm việc theo đúng hệ thống phong thủy cổ điển.
|
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
|
Nguồn Tham Khảo
Bát Trạch Minh Kính (八宅明鏡) - Cổ thư phong thủy cổ điển Trung Hoa, cơ sở của hệ thống Bát Trạch.
Về bài viết này
Nội dung bài viết được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia của Nội thất The One — đơn vị sản xuất nội thất B2B với nhiều năm kinh nghiệm cung cấp giải pháp nội thất cho trường học, văn phòng và gia đình. Chúng tôi cam kết mang đến thông tin chính xác, thực tế và hữu ích. Nếu bài viết có ích với bạn, hãy chia sẻ để lan tỏa giá trị. Có góp ý? Liên hệ với chúng tôi để chúng tôi hoàn thiện hơn nhé!
Bình luận