Công cụ tra kích thước bàn ghế học sinh cấp 2 chuẩn Bộ Y Tế
Kích thước bàn ghế học sinh cấp 2 chuẩn Bộ Y Tế là bàn cao 51 - 69cm, ghế cao 30 - 41cm theo chiều cao học sinh. Bài viết này của Nội thất The One cung cấp đầy đủ những gì phụ huynh cần: bảng tra kích thước theo từng lớp (6-7-8-9) với 7 thông số đầy đủ, công cụ tính nhanh theo chiều cao, và 7 sai lầm phổ biến nhất khi chọn mua bàn ghế học sinh cấp 2.
Mục lục
- 1. Tại sao kích thước bàn ghế học sinh cấp 2 quan trọng hơn cấp 1 và cấp 3?
- 2. Công cụ tính kích thước bàn học sinh cấp 2
- 3. Bảng kích thước bàn ghế học sinh cấp 2 chuẩn Bộ Y Tế
- 4. Kích thước bàn học sinh cấp 2 tại nhà
- 5. Giải thích 7 thông số kích thước bàn ghế học sinh cấp 2
- 6. Đối chiếu kích thước bàn học sinh cấp 2 với cấp 1 và cấp 3
- 7. TOP 7 sai lầm khi chọn kích thước bàn học sinh cấp 2
- Sai lầm 1: Dùng lại bàn cũ từ hồi cấp 1
- Sai lầm 2: Chọn bàn theo lớp học thay vì theo chiều cao thực tế
- Sai lầm 3: Mua bàn cao hơn "trừ hao" để dùng lâu
- Sai lầm 4: Chỉ quan tâm chiều cao bàn, bỏ qua chiều cao ghế
- Sai lầm 5: Không kiểm tra lại sau mỗi năm học
- Sai lầm 6: Dùng hệ số tính 0,42 cũ
- Sai lầm 7: Không để ý chiều sâu mặt bàn
- 8. Một số mẫu bàn ghế học sinh cấp 2 đạt chuẩn kích thước của Nội Thất The One
- 9. Dự án nội thất trường học do Nội Thất The One thực hiện
Điểm nổi bật của bài viết:
- Kích thước bàn ghế học sinh cấp 2 đúng chuẩn phụ thuộc vào chiều cao thực tế của từng con, không phụ thuộc vào lớp học. Ví dụ 2 học sinh cùng lớp 7 có thể chênh nhau 15 - 25cm, dẫn đến chiều cao và cần kích thước bàn hoàn toàn khác nhau. Bài viết hướng dẫn tra cứu theo lớp và chiều cao để phụ huynh dễ áp dụng. Phụ huynh cũng có thể dùng công cụ tra cứu để tính nhanh.
- Bài viết cung cấp bảng tra cứu đầy đủ nhất trên Google hiện nay gồm 7 thông số: chiều cao bàn, chiều sâu bàn, chiều rộng bàn, khoảng trống chân, chiều cao ghế, chiều rộng ghế, chiều sâu ghế – cùng cột lớp học tương ứng và cỡ số theo Thông tư 26/2011/TTLT-BGDĐT-BKHCN-BYT.
- 7 sai lầm dưới đây là những lỗi hay gặp nhất – đặc biệt sai lầm số 1 và số 2 xảy ra âm thầm nhiều năm mà phụ huynh không nhận ra cho đến khi con bắt đầu kêu mỏi lưng.
Xem ngay dòng bàn ghế học sinh cấp 2 đạt chuẩn Bộ Y Tế của Nội thất The One – có bàn cố định và bàn điều chỉnh chiều cao theo từng nhóm kích thước: noithattheone.vn/noi-that-truong-hoc
1. Tại sao kích thước bàn ghế học sinh cấp 2 quan trọng hơn cấp 1 và cấp 3?
Nhiều phụ huynh nghĩ rằng bàn học nào cũng được, miễn con ngồi vừa là ổn. Nhưng cấp 2 là giai đoạn đặc biệt: cơ thể tăng trưởng nhanh, thời gian ngồi học dài, và chiều cao biến động lớn nhất trong suốt 12 năm học phổ thông. Ba yếu tố này cộng lại khiến việc chọn đúng kích thước bàn ghế học sinh cấp 2 trở nên quan trọng hơn bất kỳ cấp học nào. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ lưỡng tiêu chuẩn bàn học sinh cấp 2 là bước đầu tiên để đảm bảo sức khỏe học đường cho con trẻ.
So với cấp 1: Học sinh tiểu học ngồi học trung bình 4 - 5 tiếng/ngày. Học sinh THCS ngồi học 6 - 8 tiếng/ngày tính cả trường và tự học tại nhà, tức gấp rưỡi.
Sai tư thế tích lũy trong 6 - 8 tiếng/ngày tạo ra áp lực lên cột sống gấp đôi so với cấp 1. Ngoài ra, học sinh cấp 2 đang trong giai đoạn dậy thì, xương sống chưa cứng hoàn toàn, dễ bị biến dạng vĩnh viễn nếu ngồi sai tư thế kéo dài. Khối lượng bài vở cũng nhiều hơn, nên chiều sâu mặt bàn cần tăng từ 45cm (cấp 1) lên 50cm. Bên cạnh việc chú trọng kích thước, phụ huynh cũng nên tìm hiểu kỹ về ưu và nhược điểm khi kê bàn học góc nhà để bố trí góc học tập vừa khoa học, vừa thoáng đãng cho trẻ.

Tại sao kích thước bàn ghế học sinh cấp 2 quan trọng
So với cấp 3: Học sinh cấp 3 đã gần hoàn thiện chiều cao, sai tư thế ít ảnh hưởng đến cấu trúc xương hơn.
Chiều cao cấp 3 cũng tương đối ổn định và gần bằng người trưởng thành (145 - 175cm trở lên), nên có thể dùng bàn người lớn thông thường. Cấp 2 ngược lại, chiều cao dao động khá lớn, từ 120 - 175cm trong cùng một cấp học.
Kết luận: Cấp 2 là giai đoạn "vàng" cần chọn đúng kích thước nhất, và cũng là giai đoạn phụ huynh hay bỏ qua nhất vì nghĩ con đã lớn, ít cần chăm sóc hơn.
2. Công cụ tính kích thước bàn học sinh cấp 2
Thay vì tra bảng và tự nhẩm tính, phụ huynh có thể sử dụng công cụ tra cứu kích thước bàn ghế học sinh theo tiêu chuẩn Bộ Y Tế tại đây:

Hoặc phụ huynh chỉ cần áp dụng hai công thức dưới đây để có kết quả ngay.
Công thức tính nhanh:
- Chiều cao bàn (cm) = chiều cao học sinh (cm) × 0,46
- Chiều cao ghế (cm) = chiều cao học sinh (cm) × 0,27
Ví dụ thực tế:
|
Chiều cao con |
Tính chiều cao bàn |
Kết quả |
Tính chiều cao ghế |
Kết quả |
|
135 cm |
135 × 0,46 |
62,1 cm → chọn 63 cm |
135 × 0,27 |
36,5 cm → chọn 37 cm |
|
148 cm |
148 × 0,46 |
68,1 cm → chọn 69 cm |
148 × 0,27 |
40,0 cm → chọn 41 cm |
|
155 cm |
155 × 0,46 |
71,3 cm → chọn 69 cm |
155 × 0,27 |
41,9 cm → chọn 41 cm |
Lưu ý: Nhiều tài liệu cũ dùng hệ số 0,42 cho kết quả thấp hơn thực tế 3 - 5cm. Hệ số 0,46 là cập nhật mới nhất phù hợp với vóc dáng học sinh Việt Nam hiện nay.
3. Bảng kích thước bàn ghế học sinh cấp 2 chuẩn Bộ Y Tế
Căn cứ theo Thông tư liên tịch số 26/2011/TTLT-BGDĐT-BKHCN-BYT, dưới đây là bảng tra cứu đầy đủ 7 thông số cho học sinh cấp 2. Hãy đo chiều cao thực tế của con trước khi tra bảng bởi học sinh cùng lớp có thể chênh nhau 15 - 25cm chiều cao và cần bộ kích thước hoàn toàn khác nhau.
Bảng kích thước chuẩn (7 thông số):
|
Chiều cao học sinh |
Chiều cao bàn |
Chiều sâu bàn |
Chiều rộng bàn |
Khoảng trống chân |
Chiều cao ghế |
Chiều rộng ghế |
Chiều sâu ghế |
Cỡ số |
|
120 - 129 cm |
51 cm |
45 cm |
60 cm |
17 cm |
30 cm |
27 cm |
29 cm |
Cỡ III |
|
130 - 144 cm |
57 cm |
50 cm |
60 cm |
18 cm |
34 cm |
31 cm |
33 cm |
Cỡ IV |
|
145 - 159 cm |
63 cm |
50 cm |
60 - 70 cm |
19 cm |
37 cm |
34 cm |
36 cm |
Cỡ V |
|
160 - 175 cm |
69 cm |
50 cm |
70 - 80 cm |
20 cm |
41 cm |
37 cm |
39 cm |
Cỡ VI |
Nguồn: Thông tư liên tịch 26/2011/TTLT-BGDĐT-BKHCN-BYT.
3.1. Kích thước bàn học sinh lớp 6
Học sinh lớp 6 thường có chiều cao từ 128 - 148cm. Phần lớn thuộc cỡ IV (chiều cao 130 - 144cm), một số nhỏ đã phát triển sớm thuộc cỡ V. Đây là năm học đặc biệt quan trọng: bàn cũ từ cấp 1 chắc chắn không còn đúng chuẩn.
Kích thước phổ biến nhất cho học sinh lớp 6:
- Chiều cao bàn: 57 cm (cỡ IV)
- Chiều sâu bàn: 50 cm
- Chiều rộng bàn: 60 cm (bàn đơn tại nhà)
- Chiều cao ghế: 34 cm
Lưu ý thực tế: Nên đo chiều cao con vào đầu năm lớp 6 và đo lại cuối năm vì nhiều học sinh tăng 5 - 8cm trong một năm học, có thể cần chuyển lên cỡ V ngay giữa cấp.

Kích thước bàn học sinh lớp 6
3.2. Kích thước bàn học sinh lớp 7
Lớp 7 là năm tăng trưởng nhanh nhất của học sinh nữ (tăng 6 - 9cm/năm) và học sinh nam cũng bắt đầu giai đoạn phát triển. Chiều cao phổ biến dao động từ 132 - 162cm, phần lớn thuộc cỡ IV đến cỡ V.
Kích thước phổ biến nhất cho học sinh lớp 7:
- Chiều cao bàn: 57 - 63 cm (cỡ IV-V tùy chiều cao thực tế)
- Chiều sâu bàn: 50 cm
- Chiều rộng bàn: 60 - 70 cm
- Chiều cao ghế: 34 - 37 cm
Lưu ý thực tế: Đây là thời điểm lý tưởng để đầu tư bàn điều chỉnh chiều cao. Nếu con đang ở ngưỡng giữa hai cỡ (ví dụ cao 143cm), bàn điều chỉnh giúp không phải thay ngay khi con tăng thêm 3 - 5cm.
3.3. Kích thước bàn học sinh lớp 8
Học sinh lớp 8 thường có chiều cao 140 - 168cm. Học sinh nữ bắt đầu ổn định tốc độ tăng, học sinh nam đang trong giai đoạn tăng mạnh nhất (có thể tăng 7 - 10cm trong một năm). Đây là năm mà nhiều phụ huynh cần đánh giá lại bàn đang dùng để thay mới.
Kích thước phổ biến nhất cho học sinh lớp 8:
- Chiều cao bàn: 63 cm (cỡ V, phù hợp học sinh cao 145-159cm)
- Chiều sâu bàn: 50 cm
- Chiều rộng bàn: 70 cm
- Chiều cao ghế: 37 cm

Chiều cao bàn học sinh lớp 8
3.4. Kích thước bàn học sinh lớp 9
Học sinh lớp 9 thường có chiều cao 148 - 175cm. Chiều cao phần lớn đã ổn định hoặc tăng chậm lại. Một số học sinh nam cao sớm đã đạt 165 - 175cm, cần bàn cỡ VI.
Kích thước phổ biến nhất cho học sinh lớp 9:
|
Chiều cao con |
Bàn cao |
Ghế cao |
Cỡ số |
|
Dưới 160 cm |
63 cm |
37 cm |
Cỡ V |
|
160 - 175 cm |
69 cm |
41 cm |
Cỡ VI |
Lưu ý thực tế: Học sinh lớp 9 đang chuẩn bị thi chuyển cấp – thời gian tự học tại nhà tăng đáng kể. Bàn đúng kích thước ở giai đoạn này còn giúp duy trì sức tập trung trong những buổi học dài.
4. Kích thước bàn học sinh cấp 2 tại nhà
Bàn học tại nhà và bàn học tại trường phục vụ hai mục đích khác nhau và cần tiêu chuẩn khác nhau. Bàn trường học là bàn đôi (120cm chiều rộng) cố định theo cỡ TCVN chung cho nhiều học sinh. Bàn tại nhà phụ huynh được toàn quyền chọn đúng kích thước cho con.
|
Tiêu chí |
Bàn tại trường |
Bàn học tại nhà |
|
Chiều rộng |
120 cm (bàn đôi) |
Tối thiểu 60 cm, nên 70 - 80 cm |
|
Chiều sâu |
50 cm |
50 - 60 cm (có chỗ đặt đèn học, màn hình) |
|
Điều chỉnh chiều cao |
Cố định |
Nên có vì con đang tăng trưởng nhanh |
|
Ngăn kéo / kệ |
Thường không có |
Nên có để giảm đồ trên mặt bàn, giúp tập trung |
Nếu bàn tại trường chưa đúng kích thước con (bàn trường thường chỉ chia 2 - 3 cỡ cho cả cấp), dùng bàn đúng kích thước tại nhà là điều phụ huynh hoàn toàn có thể chủ động làm được.
5. Giải thích 7 thông số kích thước bàn ghế học sinh cấp 2
Hiểu đúng 7 thông số dưới đây giúp phụ huynh kiểm tra bàn hiện tại tại nhà và đọc đúng catalogue khi mua – thay vì chỉ hỏi "bàn cao bao nhiêu" như đa số phụ huynh hiện nay.
5.1. Chiều cao bàn – thông số quan trọng nhất
Chiều cao bàn là khoảng cách thẳng đứng từ mặt sàn đến mặt trên của bàn. Đây là thông số ảnh hưởng trực tiếp nhất đến tư thế cột sống. Bàn đúng chiều cao giúp khuỷu tay gập tự nhiên khoảng 90 độ khi ngồi thẳng lưng đặt tay lên mặt bàn.
Hậu quả khi sai: Bàn quá thấp buộc học sinh cúi gập người khi viết – gây gù lưng, mỏi cổ và tăng nguy cơ cận thị do mắt quá gần trang sách. Bàn quá cao buộc học sinh nhún vai lên liên tục – gây đau vai gáy và cổ về phía ngược lại.
5.2. Chiều sâu mặt bàn – dễ bị bỏ qua nhất
Chiều sâu mặt bàn là khoảng cách từ mép trước đến mép sau. Tiêu chuẩn cho cấp 2 là 50cm, tăng từ 45cm của cấp 1. Vở khổ A4 cần đặt đúng góc không bị chồng lên tài liệu khác, và học sinh cấp 2 có nhiều môn học hơn nên không gian mặt bàn cần rộng hơn.
Hậu quả khi sai: Bàn nông dưới 45cm khiến tài liệu bị rơi hoặc chồng chất, học sinh phải vươn người về phía trước để giữ sách vở, tư thế xấu dần theo thói quen.
5.3. Chiều rộng mặt bàn
Chiều rộng mặt bàn là khoảng cách giữa hai mép bên. Tiêu chuẩn tối thiểu 60cm cho bàn đơn một chỗ ngồi. Bàn tại nhà nên chọn 70 - 80cm để có thêm chỗ đặt đèn học và sách tham khảo, đặc biệt khi học sinh bắt đầu dùng laptop hoặc máy tính bảng để học.
Hậu quả khi sai: Bàn quá hẹp khiến tài liệu bị xếp chồng đống, học sinh mất tập trung và dễ cúi người về phía trước để nhìn.
5.4. Khoảng trống chân (từ mặt ghế đến mặt dưới bàn)
Khoảng trống chân là khoảng cách dọc từ mặt trên ghế đến mặt dưới bàn. Tiêu chuẩn tối thiểu 17 - 20cm để học sinh đặt đùi vào thoải mái, không bị ép bụng vào mép bàn. Thông số này đặc biệt quan trọng với học sinh có thể hình to hơn trung bình.
Hậu quả khi sai: Khoảng trống quá hẹp ép bụng vào mép bàn, cản trở hô hấp, gây mệt mỏi và khó tập trung khi ngồi học lâu.
5.5. Chiều cao ghế – cần đồng bộ với chiều cao bàn
Chiều cao ghế là khoảng cách từ mặt sàn đến mặt trên đệm ngồi. Bàn và ghế là một hệ thống, ghế sai phá vỡ toàn bộ tư thế dù bàn đúng. Ghế đúng chiều cao giúp đùi song song với sàn, hai bàn chân đặt phẳng trên sàn, không kiễng gót và không thõng chân.
Hậu quả khi sai: Ghế quá cao khiến chân thõng lơ lửng, tê chân, mất tập trung. Ghế quá thấp khiến đầu gối cao hơn hông, lưng cong ra trước, đau lưng dưới sau thời gian dài.
5.6. Chiều rộng ghế
Chiều rộng ghế là khoảng cách giữa hai mép bên đệm ngồi. Tiêu chuẩn đủ rộng để hông được đỡ hoàn toàn, không bị thò ra hai bên. Với học sinh cấp 2 có chiều cao 130 - 175cm, chiều rộng ghế phù hợp là 31 - 37cm.
Hậu quả khi sai: Ghế quá hẹp ép hông gây khó chịu, hay thay đổi tư thế và không thể tập trung học.
5.7. Chiều sâu ghế (chiều trước - sau đệm ngồi)
Chiều sâu ghế là khoảng cách từ mép trước đến mép sau đệm ngồi. Tiêu chuẩn: khi ngồi sát lưng vào tựa lưng, còn 2 - 4cm khoảng trống giữa mép trước ghế và khoeo chân. Với học sinh cấp 2, chiều sâu ghế phù hợp là 33 - 39cm tùy chiều cao.
Hậu quả khi sai: Ghế quá sâu cắt vào khoeo chân, chèn mạch máu, tê chân và tăng nguy cơ giãn tĩnh mạch về lâu dài nếu ngồi nhiều giờ liên tục mỗi ngày.
6. Đối chiếu kích thước bàn học sinh cấp 2 với cấp 1 và cấp 3
Bảng so sánh dưới đây giúp phụ huynh hiểu rõ tại sao không thể dùng lại bàn cũ mỗi lần con chuyển cấp, và khi nào cần chuẩn bị thay bàn mới.
|
Tiêu chí |
Cấp 1 (tiểu học) |
Cấp 2 (THCS) |
Cấp 3 (THPT) |
|
Chiều cao học sinh |
100 - 144 cm |
120 - 175 cm |
145 - 175+ cm |
|
Chiều cao bàn |
45 - 57 cm |
51 - 69 cm |
63 - 75 cm |
|
Chiều cao ghế |
26 - 34 cm |
30 - 41 cm |
37 - 44 cm |
|
Chiều sâu mặt bàn |
45 cm |
50 cm |
50 - 60 cm |
|
Thời gian ngồi học/ngày |
4 - 5 tiếng |
6 - 8 tiếng |
7 - 10 tiếng |
|
Tốc độ tăng chiều cao |
Nhanh nhưng đều |
Nhanh và đột biến |
Chậm dần, ổn định |
|
Nên dùng bàn điều chỉnh? |
Có |
Có – đặc biệt quan trọng |
Ít cần hơn |
Việc hiểu rõ tiêu chuẩn bàn ghế học sinh thcs sẽ giúp phụ huynh chủ động hơn trong việc kiểm soát sự phát triển của trẻ.
7. TOP 7 sai lầm khi chọn kích thước bàn học sinh cấp 2
Trong 7 sai lầm dưới đây, sai lầm 1 và 2 là nguy hiểm nhất vì gây hại âm thầm trong nhiều năm mà phụ huynh không nhận ra cho đến khi con bắt đầu kêu mỏi lưng hoặc mắt bị cận nặng hơn. Việc chủ động tìm hiểu đúng các kích thước bàn ghế học sinh cấp 2 ngay từ đầu là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cho con.
Sai lầm 1: Dùng lại bàn cũ từ hồi cấp 1
Bàn cấp 1 thấp hơn chuẩn cấp 2 từ 6 - 18cm. Học sinh phải cúi gập người khi viết trong 6 - 8 tiếng/ngày – đây là sai lầm phổ biến nhất và gây hại nặng nhất vì xảy ra ngay từ đầu cấp 2, tích lũy trong nhiều năm liên tiếp.
Sai lầm 2: Chọn bàn theo lớp học thay vì theo chiều cao thực tế
"Bàn dành cho học sinh lớp 7" không tồn tại trong tiêu chuẩn Bộ Y Tế, chỉ có bàn theo nhóm chiều cao. Ví dụ hai học sinh cùng lớp 7 có thể chênh nhau 15 - 25cm, cần bàn hoàn toàn khác nhau. Phụ huynh phải đo chiều cao con trước khi tra bảng.
Sai lầm 3: Mua bàn cao hơn "trừ hao" để dùng lâu
Bàn cao hơn chuẩn 5 - 10cm sử dụng trong 6 - 8 tiếng/ngày tạo ra hàng nghìn giờ nhún vai và tư thế sai, khiến con bị ảnh hưởng sức khoẻ. Giải pháp đúng: chọn bàn điều chỉnh chiều cao – vừa đúng kích thước hiện tại, vừa dùng được nhiều năm khi con tăng trưởng.
Sai lầm 4: Chỉ quan tâm chiều cao bàn, bỏ qua chiều cao ghế
Bàn và ghế là một hệ thống – ghế sai phá vỡ toàn bộ tư thế dù bàn đúng. Ghế quá cao làm chân thõng lơ lửng, mạch máu bị chèn. Ghế quá thấp làm lưng cong về trước, gây đau lưng dưới sau thời gian dài.
Sai lầm 5: Không kiểm tra lại sau mỗi năm học
Học sinh cấp 2 tăng 5 - 8cm/năm. Vậy nên bàn đúng chuẩn lớp 6 có thể không phù hợp ngay từ lớp 7. Nên đo lại chiều cao con và kiểm tra tư thế ngồi ít nhất một lần mỗi năm vào đầu năm học mới.
Sai lầm 6: Dùng hệ số tính 0,42 cũ
Hệ số 0,42 từ tiêu chuẩn cũ cho kết quả thấp hơn thực tế 3 - 5cm. Kết quả từ hệ số cũ có thể khiến bàn được chọn thấp hơn mức cần thiết, tức là con vẫn phải cúi người dù phụ huynh đã dùng công thức.
Sai lầm 7: Không để ý chiều sâu mặt bàn
Phần lớn phụ huynh chỉ hỏi "bàn cao bao nhiêu" mà quên chiều sâu mặt bàn. Bàn sâu 45cm (chuẩn cấp 1) không đủ cho vở A4 và sách vở nhiều môn của cấp 2, học sinh phải chồng đống tài liệu, dẫn đến cúi người và mất tập trung. Cấp 2 cần mặt bàn sâu tối thiểu 50cm.
8. Một số mẫu bàn ghế học sinh cấp 2 đạt chuẩn kích thước của Nội Thất The One
Nội thất The One – tiền thân là Nội thất Hòa Phát – cung cấp đa dạng bàn ghế học sinh cấp 2 đạt chuẩn Thông tư 26/2011/TTLT-BGDĐT-BKHCN-BYT, phù hợp cả môi trường trường học và học tập tại nhà.
Dòng bàn học sinh cố định: Khung thép sơn tĩnh điện chống gỉ, mặt gỗ công nghiệp phủ Melamine chống trầy và chống loá dưới ánh đèn học, góc cạnh bo tròn an toàn. Phù hợp học sinh lớp 8-9 đã ổn định chiều cao hoặc gia đình muốn giải pháp bền vững, chi phí một lần.

Bàn học sinh cố định
Dòng bàn học sinh điều chỉnh chiều cao: Tay quay hoặc piston thuỷ lực điều chỉnh linh hoạt, có thể điều chỉnh thêm độ nghiêng mặt bàn từ 0 - 45 độ giúp giảm mỏi cổ khi viết. Phù hợp học sinh lớp 6 - 8 đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh – một lần đầu tư dùng được cả cấp 2.

Bàn học sinh chỉnh chiều cao
Dòng bàn học sinh có kệ sách tích hợp: Tối ưu không gian cho phòng nhỏ dưới 8m², giảm đồ trên mặt bàn giúp học sinh tập trung hơn. Bề mặt mặt bàn đạt đủ 50cm chiều sâu theo chuẩn cấp 2.

Bàn học sinh có kệ sách tích hợp
Xem đầy đủ và nhận tư vấn kích thước phù hợp cho con: noithattheone.vn/noi-that-truong-hoc/ban-ghe-hoc-sinh
9. Dự án nội thất trường học do Nội Thất The One thực hiện
Nội thất The One đã cung cấp và lắp đặt bàn ghế học sinh cho nhiều trường THCS và cơ sở giáo dục trên toàn quốc, từ trường công lập đến trung tâm học thêm và trường tư thục. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu trong lĩnh vực nội thất trường học.

Nhà văn hóa sinh viên - Làng Đại học Quốc Gia, Bình Dương

Trường THPT Chuyên Vĩnh Phúc

Đại học ngoại ngữ Tin Học TP HCM
Xem thêm các dự án nội thất trường học The One đã thực hiện: noithattheone.vn/cong-trinh/noi-that-truong-hoc
Kích thước bàn ghế học sinh cấp 2 đúng chuẩn không khó để xác định – chỉ cần đo chiều cao con, tra bảng hoặc tính công thức, rồi kiểm tra lại bằng cách nhìn tư thế ngồi: khuỷu tay 90 độ, chân phẳng trên sàn, lưng thẳng tự nhiên. Nếu một trong ba tiêu chí này không đạt, bàn đang sai kích thước và cần điều chỉnh sớm trước khi ảnh hưởng đến sức khoẻ của con. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ xương của trẻ, các phụ huynh hãy luôn ưu tiên lựa chọn các dòng sản phẩm đạt Kích thước bàn học sinh cấp 2 chuẩn theo khuyến cáo của Bộ Y Tế
Nội thất The One cung cấp bàn ghế học sinh THCS đạt chuẩn Thông tư 26/2011, đa dạng kích thước theo từng nhóm chiều cao, có bàn cố định và bàn điều chỉnh chiều cao. Nhận tư vấn kích thước phù hợp miễn phí theo thông tin.
|
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
|
Tác giả - Lê Văn Nam
Trưởng Phòng R&D — Nội Thất The One
Với hơn 15 năm gắn bó trong ngành nội thất, anh Lê Văn Nam hiện đảm nhận vai trò Trưởng Phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D) tại Nội Thất The One. Chuyên môn sâu về thiết kế sản phẩm, vật liệu và xu hướng thị hiếu khách hàng giúp anh kiến tạo những giải pháp nội thất vừa đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, vừa phù hợp với nhu cầu thực tiễn của từng công trình.

Bình luận