Cách tính tiền công thợ xây nhà theo m2 chuẩn xác 2026
Trong tổng ngân sách xây dựng, chi phí nhân công thường chiếm một tỷ trọng rất lớn, nhưng lại là hạng mục dễ phát sinh và khó kiểm soát nhất nếu không có kinh nghiệm. Việc không nắm rõ đơn giá thị trường hay cách tính toán có thể khiến bạn bị động về tài chính hoặc gặp rắc rối với nhà thầu. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tính tiền công thợ xây nhà theo m2, giúp bạn tự tin quản lý ngân sách và sở hữu ngôi nhà ưng ý.
1. Tại sao cần nắm rõ cách tính tiền công thợ xây nhà theo m2?
Nhiều gia chủ thường phó mặc việc tính toán cho nhà thầu và chỉ quan tâm đến con số cuối cùng. Tuy nhiên, việc hiểu rõ bản chất của chi phí nhân công mang lại cho bạn 3 lợi ích:
- Tránh phát sinh ngân sách: Việc nắm rõ cách tính giúp bạn dự toán chính xác dòng tiền cần chuẩn bị. Bạn sẽ kiểm soát được tiến độ giải ngân, không bị động khi phải thanh toán từng giai đoạn, từ đó tránh tình trạng "vung tay quá trán" khiến công trình bị đình trệ vì thiếu vốn.
- Dễ dàng đàm phán với nhà thầu: Khi hiểu rõ cách tính tiền công thợ xây nhà, bạn có cơ sở dữ liệu vững chắc để thương lượng đơn giá hợp lý. Bạn sẽ biết đâu là mức giá thị trường, tránh trường hợp bị ép giá hoặc chấp nhận những khoản chi phí vô lý.
- Đảm bảo chất lượng công trình: Hiểu về giá nhân công giúp bạn nhận ra rằng một đơn giá quá rẻ thường đi kèm với rủi ro thợ tay nghề kém, làm ẩu. Ngược lại, mức giá hợp lý sẽ đi kèm với đội thợ lành nghề, đảm bảo độ bền kết cấu và tính thẩm mỹ cho ngôi nhà (tư duy này tương đồng với việc bạn chọn nội thất cao cấp vậy).

Nắm vững cách tính tiền công giúp bạn làm chủ ngân sách và tự tin thương lượng. (Nguồn: Internet)
2. Công thức và hướng dẫn cách tính tiền công thợ xây nhà theo m2
Công thức tổng quát:
|
Tổng chi phí nhân công = Tổng diện tích xây dựng (m2) x Đơn giá trên 1m2 |
Trong đó:
- Tổng diện tích xây dựng: Bao gồm diện tích móng quy đổi + diện tích sàn trệt + diện tích sàn các lầu + diện tích mái hệ số nghiêng + diện tích sàn quy đổi + diện tích các công trình phụ quy đổi.
- Đơn giá trên 1m2: Là giá nhân công thỏa thuận giữa chủ nhà và nhà thầu (thường bao gồm cả phần thô và hoàn thiện hoặc tách riêng).

Công thức tính tiền công thợ xây nhà theo m2
2.1. Cách tính diện tích xây dựng
Trong xây dựng, diện tích tính tiền công không đơn thuần là diện tích sàn sử dụng mà còn bao gồm các phần khác như móng, mái, sân... được quy đổi theo hệ số độ khó thi công:
- Diện tích móng: Là diện tích của phần móng nhà, được tính bằng cách nhân chiều dài x chiều rộng x chiều cao của móng.
- Diện tích sàn: Là diện tích của tất cả các tầng trong nhà, được tính bằng cách nhân chiều dài x chiều rộng của sàn.
- Diện tích mái: Là diện tích của phần mái nhà, được tính bằng cách nhân chiều dài x chiều rộng của mái.
- Diện tích sàn quy đổi: Là diện tích của các công trình phụ, như sân, gara,… được tính bằng cách nhân chiều dài x chiều rộng của công trình.
- Diện tích các công trình phụ quy đổi: Là diện tích của các công trình phụ khác, như hồ bơi, bể nước,… được tính bằng cách nhân chiều dài x chiều rộng của công trình.
Dưới đây là bảng hệ số quy đổi chi tiết để bạn tham khảo nhanh:
|
Bộ phận |
Hệ số |
Mô tả |
Lý do |
|
Móng đơn |
30 - 40% |
Sàn * (0.3 - 0.4) |
Khối lượng công việc ít hơn (chỉ đặt cọc/đào hầm) |
|
Móng cọc |
40 - 50% |
Sàn * (0.4 - 0.5) |
Phức tạp hơn (phải khoan + cấy cọc) |
|
Móng băng |
50 - 70% |
Sàn * (0.5 - 0.7) |
Phức tạp nhất (phải sàng lọc cát, xây băng riêng) |
|
Móng bề |
100% |
Sàn * 1 |
Phức tạp cao nhất (toàn bộ diện tích) |
|
Tầng trệt/lầu |
100% |
Tầng * 1 |
Có nhân công xây tường, trát, v.v. |
|
Ban công |
50 - 100% |
Phụ thuộc thiết kế |
Phụ thuộc xây tường, trát hay không |
|
Sân (ngoài) |
40 - 50% |
Sân * (0.4 - 0.5) |
Chỉ có lát gạch + thiết kế đơn giản |
|
Sàng hầm |
120 - 250% |
Sàn * (1.2 - 2.5) |
Tùy độ sâu (càng sâu càng phức tạp) |
|
Mái tôn |
20 - 30% |
Sàn * (0.2 - 0.3) |
Đơn giản nhất |
|
Mái bằng (BTCT) |
40 - 50% |
Sàn * (0.4 - 0.5) |
Phức tạp hơn (phải đỡ by, sàn bê tông) |
|
Mái ngói vì kèo |
60 - 70% |
Sàn * (0.6 - 0.7) |
Phức tạp (kèm vì kèo + lợp ngói) |
|
Mái BTCT + ngói |
90 - 100% |
Sàn * (0.9 - 1) |
Phức tạp nhất |
2.2. Đơn giá tham khảo nhân công xây nhà theo m2
Dưới đây là các bảng giá tham khảo thị trường năm 2026. Lưu ý đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy vào thời điểm và thỏa thuận cụ thể.
Bảng đơn giá theo loại nhà và khu vực
|
Loại nhà |
Khu vực ngoại ô |
Khu vực nội thành |
Thành phố lớn (HN, HCM) |
|
Nhà cấp 4 - Mái tôn |
600.000 - 800.000 VNĐ |
800.000 - 1.000.000 VNĐ |
900.000 - 1.200.000 VNĐ |
|
Nhà cấp 4 - Mái bê tông |
800.000 - 1.000.000 VNĐ |
1.000.000 - 1.200.000 VNĐ |
1.100.000 - 1.400.000 VNĐ |
|
Nhà cấp 4 - Mái ngói |
900.000 - 1.200.000 VNĐ |
1.100.000 - 1.400.000 VNĐ |
1.200.000 - 1.600.000 VNĐ |
|
Nhà phố 2-3 tầng |
1.000.000 - 1.300.000 VNĐ |
1.200.000 - 1.500.000 VNĐ |
1.400.000 - 1.800.000 VNĐ |
|
Nhà phố 4-5 tầng |
1.100.000 - 1.400.000 VNĐ |
1.300.000 - 1.700.000 VNĐ |
1.500.000 - 2.000.000 VNĐ |
|
Biệt thự 2 tầng |
1.200.000 - 1.500.000 VNĐ |
1.400.000 - 1.800.000 VNĐ |
1.600.000 - 2.200.000 VNĐ |
|
Biệt thự 3 tầng trở lên |
1.300.000 - 1.700.000 VNĐ |
1.500.000 - 2.000.000 VNĐ |
1.800.000 - 2.500.000 VNĐ |
Bảng đơn giá nhân công xây phần thô:
|
Hạng mục công việc |
Đơn giá/m2 |
Đơn vị tính |
Ghi chú |
|
CÔNG TÁC MÓNG |
|||
|
Đào đất móng (thủ công) |
80.000 - 120.000 VNĐ |
m3 |
Độ sâu < 2m |
|
Đào đất móng (máy) |
40.000 - 60.000 VNĐ |
m3 |
Độ sâu > 2m |
|
Đổ bê tông móng đơn |
180.000 - 250.000 VNĐ |
m2 |
Bao gồm ván khuôn |
|
Đổ bê tông móng băng |
250.000 - 350.000 VNĐ |
m2 |
Phức tạp hơn móng đơn |
|
Khoan cọc nhồi (móng cọc) |
300.000 - 450.000 VNĐ |
m2 |
Cần máy khoan chuyên dụng |
|
CÔNG TÁC TƯỜNG |
|||
|
Xây tường gạch 10cm |
180.000 - 250.000 VNĐ |
m2 |
Tường ngăn, không chịu lực |
|
Xây tường gạch 20cm |
250.000 - 350.000 VNĐ |
m2 |
Tường chịu lực |
|
Xây tường block 10cm |
160.000 - 220.000 VNĐ |
m2 |
Nhẹ hơn gạch đỏ |
|
Xây tường block 20cm |
220.000 - 300.000 VNĐ |
m2 |
Tường chịu lực |
|
CÔNG TÁC SÀN & MÁI |
|||
|
Đổ sàn bê tông cốt thép |
200.000 - 300.000 VNĐ |
m2 |
Bao gồm cốt thép + ván khuôn |
|
Đổ mái bê tông (mái bằng) |
220.000 - 320.000 VNĐ |
m2 |
Phức tạp hơn sàn |
|
Đóng khung mái (mái tôn) |
80.000 - 120.000 VNĐ |
m2 |
Chỉ tính công lắp khung |
|
Lợp mái tôn |
60.000 - 90.000 VNĐ |
m2 |
Chỉ tính công lợp |
|
Đóng vì kèo + lợp ngói |
250.000 - 350.000 VNĐ |
m2 |
Phức tạp nhất |
|
CÔNG TÁC KHÁC |
|||
|
Đổ cột bê tông cốt thép |
300.000 - 400.000 VNĐ |
m3 |
Tính theo m3 |
|
Đổ dầm bê tông cốt thép |
280.000 - 380.000 VNĐ |
m3 |
Tính theo m3 |
|
Xây cầu thang |
350.000 - 500.000 VNĐ |
bộ |
Phụ thuộc độ cao |
Bảng đơn giá nhân công xây hoàn thiện (Công việc hoàn thiện sau khi xây thô xong):
|
Hạng mục công việc |
Đơn giá/m2 |
Ghi chú |
|
CÔNG TÁC TRÁT |
||
|
Trát tường trong nhà (xi măng) |
60.000 - 90.000 VNĐ |
2 lớp trát |
|
Trát tường ngoài nhà |
80.000 - 120.000 VNĐ |
3 lớp, chống thấm |
|
Trát trần nhà |
70.000 - 100.000 VNĐ |
Khó hơn trát tường |
|
CÔNG TÁC LÁT, ỐP |
||
|
Lát nền gạch 40x40 |
80.000 - 110.000 VNĐ |
Gạch men thường |
|
Lát nền gạch 60x60 |
100.000 - 130.000 VNĐ |
Gạch lớn khó hơn |
|
Lát nền gạch 80x80 |
120.000 - 160.000 VNĐ |
Gạch lớn, cần tay nghề cao |
|
Ốp tường gạch 30x60 |
120.000 - 150.000 VNĐ |
Nhà tắm, bếp |
|
Ốp tường gạch 40x80 |
140.000 - 180.000 VNĐ |
Gạch lớn |
|
Ốp đá hoa cương |
180.000 - 250.000 VNĐ |
Cần tay nghề cao |
|
CÔNG TÁC SƠN |
||
|
Sơn tường nội thất (2 lớp) |
20.000 - 35.000 VNĐ |
Sơn thường |
|
Sơn tường ngoại thất (3 lớp) |
30.000 - 50.000 VNĐ |
Sơn chống thấm |
|
Sơn trần nhà |
25.000 - 40.000 VNĐ |
Khó hơn sơn tường |
|
CÔNG TÁC MỘC |
||
|
Đóng trần thạch cao phẳng |
80.000 - 120.000 VNĐ |
Trần đơn giản |
|
Đóng trần thạch cao chìm |
120.000 - 180.000 VNĐ |
Có đèn âm trần |
|
Đóng vách thạch cao |
100.000 - 150.000 VNĐ |
Vách ngăn phòng |
|
Lắp cửa gỗ công nghiệp |
150.000 - 200.000 VNĐ |
/cánh |
|
Lắp cửa nhựa lõi thép |
120.000 - 180.000 VNĐ |
/cánh |
|
Lắp cửa nhôm kính |
180.000 - 250.000 VNĐ |
/m2 |
|
CÔNG TÁC ĐIỆN NƯỚC |
||
|
Bố trí hệ thống điện |
80.000 - 120.000 VNĐ |
/điểm (ổ cắm, công tắc) |
|
Bố trí hệ thống nước |
100.000 - 150.000 VNĐ |
/điểm (vòi, sen) |
|
Lắp đặt thiết bị vệ sinh |
200.000 - 300.000 VNĐ |
/bộ (bồn cầu, lavabo) |
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá nhân công xây dựng
Trong cách tính tiền công thợ xây nhà, con số cuối cùng thường không cố định mà còn chịu tác động bởi các yếu tố sau:
- Diện tích và quy mô xây dựng: Diện tích càng lớn, đơn giá/m2 thường sẽ giảm nhẹ do tối ưu được chi phí quản lý và máy móc. Ngược lại, nhà trong ngõ nhỏ, hẻm sâu khiến việc vận chuyển vật tư khó khăn (phải dùng xe rùa, bốc vác bộ) sẽ làm tăng đơn giá nhân công (hệ số khó) lên đáng kể.
- Phong cách kiến trúc (Hiện đại với Cổ điển/Tân cổ điển):
- Nhà hiện đại: Với thiết kế vuông vức, ít chi tiết rườm rà, thời gian thi công nhanh nên giá nhân công thường ở mức tiêu chuẩn.
- Nhà Tân cổ điển/Cổ điển: Phong cách này đặc trưng với nhiều phào chỉ, phù điêu đắp vẽ cầu kỳ, đòi hỏi thợ phải có tay nghề rất cao, tỉ mỉ và thời gian thi công kéo dài, do đó đơn giá nhân công có thể cao hơn từ 30 - 50% so với nhà hiện đại.
- Thời điểm thi công:
- Đầu năm: Nhân lực thường dồi dào, giá cả ổn định.
- Cuối năm: Giai đoạn "chạy nước rút" để đón Tết, thợ thường khan hiếm, giá nhân công có xu hướng tăng cao hoặc khó tìm được đội thợ ưng ý.
- Chất lượng vật liệu thi công: Một số loại vật liệu cao cấp (gạch khổ lớn, đá marble, gỗ tự nhiên) đòi hỏi kỹ thuật thi công đặc biệt, tốn nhiều thời gian cắt gọt, chỉnh sửa hơn so với vật liệu thông thường, dẫn đến giá công thợ tăng.
- Tay nghề của thợ xây nhà: Thợ chính (thợ cả) có kinh nghiệm lâu năm, đọc bản vẽ tốt sẽ có mức lương cao hơn thợ phụ. Tuy nhiên, thuê thợ giỏi sẽ giảm thiểu rủi ro sai sót, đập đi xây lại.

Kiến trúc càng cầu kỳ và vị trí càng khó khăn thì đơn giá nhân công càng cao. (Nguồn: Internet)
4. 5 lưu ý "sống còn" khi thuê nhân công xây dựng
Để tiền thuê thợ xây nhà thực sự hiệu quả và không bị đội vốn, bạn cần lưu ý 5 điều sau:
- Tìm hiểu và đánh giá kinh nghiệm: Đừng chỉ nghe lời quảng cáo, hãy yêu cầu nhà thầu dẫn đi xem các dự án thực tế họ đã làm. Nếu có thể, hãy trao đổi trực tiếp với chủ nhà cũ để nghe đánh giá khách quan về chất lượng công trình sau thời gian sử dụng và thái độ làm việc của đội thợ.
- Kiểm tra kỹ năng chuyên môn: Với những hạng mục khó như làm móng, đổ bê tông mái dốc, xử lý chống thấm hay ốp lát gạch khổ lớn... đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Hãy đảm bảo trong đội thợ có những người chuyên trách lành nghề cho các vị trí này.
- Đánh giá sự minh bạch và giao tiếp: Một đội thợ chuyên nghiệp là đội thợ sẵn sàng lắng nghe và giải đáp thắc mắc của bạn. Họ cần cung cấp thông tin rõ ràng về quy trình làm việc, dự kiến tiến độ và không "giấu nghề" hay mập mờ về chi phí.
- Hợp đồng thuê nhân công chi tiết và rõ ràng: Hợp đồng cần ghi rõ đơn giá, diện tích tính toán, các hạng mục công việc cụ thể (bao gồm cả dọn dẹp vệ sinh), tiến độ thanh toán và chế tài phạt nếu chậm tiến độ hoặc vi phạm chất lượng.
- Giám sát thường xuyên: Dù đã khoán, bạn hoặc người giám sát tin cậy vẫn cần thường xuyên có mặt tại công trình để kiểm tra chất lượng vật liệu đầu vào, kỹ thuật thi công và đôn đốc tiến độ.

Luôn giám sát chặt chẽ để tránh rủi ro khi xây nhà. (Nguồn: Internet)
5. 3 câu hỏi thường gặp khi tính tiền công thợ xây nhà
Bạn đang băn khoăn cách tính tiền công thợ xây nhà theo m2 để dự trù ngân sách cho chính xác và tránh phát sinh ngoài ý muốn? Trước khi chốt thỏa thuận với đội thợ, dưới đây là 3 câu hỏi mọi người hay gặp nhất khi bắt đầu tính tiền công xây dựng.
5.1. Tại sao đơn giá nhân công giữa các đội thợ lại chênh lệch?
Sự chênh lệch về đơn giá giữa các đội thợ chủ yếu đến từ yếu tố con người và quản lý. Các đội thợ uy tín thường sở hữu những người thợ cả lành nghề, thi công tỉ mỉ, ít sai sót nên mức lương trả cho họ phải cao hơn mặt bằng chung. Ngoài ra, các công ty xây dựng chuyên nghiệp có bộ máy quản lý bài bản, có kỹ sư giám sát chất lượng và cam kết bảo hành dài hạn cũng sẽ báo giá nhỉnh hơn so với các đội thợ tự do (cai thầu) làm việc theo kinh nghiệm.
5.2. Các khoản phát sinh thường gặp là gì?
Khoản phát sinh chi phí nhân công thường xuất hiện do sự thay đổi từ phía chủ nhà hoặc những yếu tố bất ngờ trong quá trình thi công. Điển hình nhất là việc gia chủ thay đổi thiết kế ban đầu khi đang xây dựng (đập tường, dời cửa) hoặc thay đổi chủng loại vật tư phức tạp hơn (từ gạch thường sang sàn gỗ, gạch khổ lớn). Bên cạnh đó, các hạng mục phát sinh ngoài hợp đồng như làm thêm tiểu cảnh sân vườn, đắp gờ phào trang trí cầu kỳ cũng là nguyên nhân phổ biến khiến chi phí nhân công tăng lên.
5.3. Nên khoán nhân công hay thuê theo ngày?
Việc lựa chọn hình thức thuê phụ thuộc vào quy mô và tính chất công việc. Thuê theo ngày (nhật công) chỉ phù hợp cho việc sửa chữa nhỏ lẻ, lặt vặt vì khó kiểm soát được năng suất làm việc, dễ dẫn đến tình trạng thợ "câu giờ". Trong khi đó, khoán nhân công theo m2 là giải pháp tối ưu nhất cho việc xây nhà mới, giúp chủ nhà biết trước tổng chi phí và tạo động lực để thợ làm nhanh, đảm bảo tiến độ nhằm nhận tiền công sớm.
Việc nắm vững cách tính tiền công thợ xây nhà theo m2 không chỉ giúp gia chủ chủ động trong việc kiểm soát ngân sách mà còn là cơ sở quan trọng để đánh giá năng lực và sự minh bạch của đơn vị thi công. Một sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức cùng bảng dự toán chi tiết ngay từ đầu sẽ là nền tảng vững chắc để quá trình xây dựng diễn ra suôn sẻ, đảm bảo chất lượng công trình bền vững theo thời gian và hạn chế tối đa những rủi ro tài chính phát sinh.
Sau khi hoàn thiện hoàn thiện căn nhà cả mình, bước tiếp theo là thổi hồn vào không gian bằng nội thất đẳng cấp. Hãy để Nội thất The One - thương hiệu nội thất hàng đầu Việt Nam - đồng hành cùng bạn với các dòng sản phẩm hiện đại, giúp hoàn thiện tổ ấm mới một cách trọn vẹn nhất.
|
Mọi thông tin chi tiết về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
|
Bình luận